deescalate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

deescalate

  1. <chtrị> xuống thang, tiết giảm.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]