defalcate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

defalcate nội động từ /dɪ.ˈfæl.ˌkeɪt/

  1. Tham ô, thụt két, biển thủ.

Tham khảo[sửa]