defence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

defence

  1. Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại.
  2. Sự che chở, sự bảo vệ, sự phòng thủ, sự chống giữ.
    national defence — quốc phòng
    to gight in defence of one's fatherland — chiến đấu để bảo vệ tổ quốc
  3. (Quân sự) , (số nhiều) công sự bảo vệ, công sự phòng ngự, thành luỹ.
    line of defence — tuyến phòng ngự
  4. Lời cãi, lời biện hộ; sự bào chữa, sự biện hộ.
    counsel (lawyer) for the defence — luật sư bào chữa

Tham khảo[sửa]