defenestrate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

defenestrate ngoại động từ

  1. Vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ.

Tham khảo[sửa]