defensiv
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | defensiv |
| trung | defensivt | |
| Số nhiều | defensive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
defensiv
- Phòng thủ, chống đỡ, phòng vệ.
- De la opp en defensiv taktikk.
- å komme på defensiven — Ở trong tình trạng phòng thủ, phòng vệ, chống đỡ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)