defensiv

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc defensiv
gt defensivt
Số nhiều defensive
Cấp so sánh
cao

defensiv

  1. Phòng thủ, chống đỡ, phòng vệ.
    De la opp en defensiv taktikk.
    å komme på defensiven — Ở trong tình trạng phòng thủ, phòng vệ, chống đỡ.

Tham khảo[sửa]