defensive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
defensive /dɪ.ˈfɛnt.sɪv/
- Có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ.
- a defensive weapon — vũ khí để bảo vệ
- defensive warfare — chiến tranh tự vệ
- to take defensive measure — có những biện pháp phòng thủ
Danh từ[sửa]
defensive /dɪ.ˈfɛnt.sɪv/
- Thế thủ, thế phòng ngự.
- to stand (be) on the defensive — giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
- to act on the defensive — hành động trong thế phòng ngự
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)