defoliate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

defoliate ngoại động từ /.li.ˌeɪt/

  1. (Thực vật học) Làm rụng ; ngắt .

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]