degree

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

degree /dɪ.ˈɡri/

  1. Mức độ, trình độ.
    in some degree — ở mức độ nào
    to a certain degree — đến mức độ nào
    by degrees — từ từ, dần dần
    to a high (very large, the last...) degree — lắm, rất, quá mức
  2. Địa vị, cấp bậc (trong xã hội).
    a man of high degree — bằng cấp
    to take one's degree — tốt nghiệp, thi đỗ
    honorary degree — học vị danh dự
  3. Độ.
    an angle of 90 degrees — góc 90 độ
    32 degrees in the shade — 32 độ trong bóng râm
  4. (Toán học) Bậc.
    degree of polynomial — bậc của đa thức
    an equation of the third degree — phương trình bậc ba
  5. (Ngôn ngữ học) Cấp.
    degrees of comparison — các cấp so sánh
    superlative degree — cấp cao nhất

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa