demand

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

demand /dɪ.ˈmænd/

  1. Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu.
    on demand — khi yêu cầu, theo yêu cầu
    in great demand — được nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng
    law of supply and demand — luật cung cầu
  2. (Số nhiều) Những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai).

[sửa] Ngoại động từ

demand ngoại động từ /dɪ.ˈmænd/

  1. Đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải.
    this problem demands careful treatment — vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng
    this letter demands an immediate reply — lá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc
  2. Hỏi, hỏi gặng.
    he demanded my business — anh ta gặng hỏi tôi cần những gì

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa