demonstration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

demonstration

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

demonstration /ˌdɛ.mən.ˈstreɪ.ʃən/

  1. Sự thể hiện, sự biểu hiện.
    a demonstration of joy — sự biểu hiện nỗi vui mừng
    a demonstration of love — sự biểu hiện tình yêu thương
  2. Sự chứng minh, sự thuyết minh.
  3. Luận chứng.
  4. (Chính trị) Cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng.
  5. (Quân sự) Cuộc thao diễn.

Tham khảo[sửa]