demonstrative
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
demonstrative /dɪ.ˈmɑːnt.strə.tɪv/
- Hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình.
- Có luận chứng.
- (Ngôn ngữ học) Chỉ định.
- demonstrative pronoun — đại từ chỉ định
[sửa] Danh từ
demonstrative /dɪ.ˈmɑːnt.strə.tɪv/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)