departure

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

departure /dɪ.ˈpɑːr.tʃɜː/

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
    to take one's departure — ra đi, lên đường
  2. Sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề).
  3. (Từ lóng) Sự chệch hướng; sự đổi hướng.
    a new departure in politics — một hướng mới về chính trị
  4. (Định ngữ) Khởi hành; xuất phát.
    departure position — vị trí xuất phát

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa