departure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
departure /dɪ.ˈpɑːr.tʃɜː/
- Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành.
- to take one's departure — ra đi, lên đường
- Sự sao lãng (nhiệm vụ); sự đi trệch (hướng), sự lạc (đề).
- (Từ lóng) Sự chệch hướng; sự đổi hướng.
- a new departure in politics — một hướng mới về chính trị
- (Định ngữ) Khởi hành; xuất phát.
- departure position — vị trí xuất phát
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)