dependant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
dependant (dependant)
- Người phụ thuộc, người tuỳ thuộc (vào người khác).
- Người dưới, người hầu.
- Người sống dựa (vào người khác); người nhà (sống dựa vào lao động chính).
- Người được bảo hộ, người được che chở.
[sửa] Tính từ
dependant
- Phụ thuộc, lệ thuộc.
- a dependent country — nước phụ thuộc
- dependent variable — (toán học) biển số phụ thuộc, cái biến phụ thuộc
- Dựa vào, ỷ vào.
- to be dependent on someone — dựa vào ai mà sống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)