der

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

der

  1. (Thông tục) Cuối cùng.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực der
/dɛʁ/
ders
/dɛʁ/
Giống cái der
/dɛʁ/
ders
/dɛʁ/

der

  1. (Thông tục) Cái cuối; người bét.
    Il est le der en français — nó bét về Pháp văn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
der
/dɛʁ/
ders
/dɛʁ/

der gc

  1. (La der des ders) Cái sau chót, ván chót, hiệp chót.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Phó từ[sửa]

der

  1. Đằng kia, chỗ đó.
    Der ligger boka.
    Jeg tenker på det forrige møtet.
    Vi gjorde en stor feil der.
    Der kan du se, jeg fikk rett likevel.
    der borte — Đằng kia kìa.
    der oppe — Ở trên đó.
    der inne — Ở trong đó.
    der nede — Ở dưới đó.
    der ute — Ở ngoài kia.

Tham khảo[sửa]