derelict

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

derelict /ˈdɛr.ə.ˌlɪkt/

  1. Bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ.
    a derelict ship — chiếc tàu vô chủ

Danh từ

derelict /ˈdɛr.ə.ˌlɪkt/

  1. Tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận.
  2. Vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận.

Tham khảo