dern

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

dern ngoại động từ

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (như) darn.

Tham khảo[sửa]