derogation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

derogation /ˌdɛr.ə.ˈɡeɪ.ʃən/

  1. Sự làm giảm, sự xúc phạm (uy tín, danh dự của ai... ); sự bị xúc phạm (uy tín, danh dự... ).
  2. (Pháp lý) Sự vi phạm, sự làm trái luật (luật pháp).

Tham khảo