descent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
descent /dɪ.ˈsɛnt/
- Sự xuống.
- to make a parachute descent — nhảy dù xuống
- Sự hạ thấp xuống (độ nhiệt... ).
- Sự dốc xuống; con đường dốc.
- Nguồn gốc, dòng dõi; thế hệ, đời.
- to be of good descents — nhiều thế hệ liên tiếp
- Sự truyền lại; sự để lại (tài sản... ).
- (Quân sự) Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).
- Sự sa sút, sự suy sụp, sự xuống dốc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)