desilverize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

desilverize ngoại động từ

  1. Loại (chất) bạc.
    desilverised ore — quặng đã loại chất bạc

Tham khảo[sửa]