desk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Từ nguyên
Có gốc từ tiếng Anh Cổ deske, cũng là từ gốc của từ dish và disk trong tiếng Anh hiện đại.
Danh từ
desk (desks)
- Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở dưới.
- Nơi giao dịch, tiếp đón.
Dịch
|
|
Động từ
to desk
- Đóng lại; cất giữ tài sản.