desman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

desman

  1. Chuột đetman (thú ăn sâu bọ tương tự chuột chũi).

Tham khảo[sửa]