desperate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
desperate /ˈdɛs.pə.rət/
- Liều mạng, liều lĩnh.
- a desperate act — hành động liều lĩnh
- a desperate fellow — một tay liều mạng
- Không còn hy vọng, tuyệt vọng.
- a desperate illness — chứng bệnh không còn hy vọng chữa khỏi
- a desperate stituation — tình trạng tuyệt vọng
- I was so desperate at one point, I even went to see a loan shark — Tôi đã cùng đường đến nỗi phải tới một kẻ cho vay nặng lãi.
- Dữ dội, kinh khủng, ghê gớm.
- a desperate storm — cơn giông tố kinh khủng
- a desperate smoker — tay nghiện thuốc lá kinh khủng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)