desperation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
desperation /ˌdɛs.pə.ˈreɪ.ʃən/
- Sự liều lĩnh tuyệt vọng.
- Sự tuyệt vọng.
- to drive someone to desperation — (thông tục) dồn ai vào cảnh tuyệt vọng, dồn ai vào thế cùng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)