despond

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

despond nội động từ /dɪ.ˈspɑːnd/

  1. Nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản.

Danh từ[sửa]

despond /dɪ.ˈspɑːnd/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) despondency.

Tham khảo[sửa]