destin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| destin /dɛs.tɛ̃/ |
destins /dɛs.tɛ̃/ |
destin gđ /dɛs.tɛ̃/
- Định mệnh, số mệnh.
- Số phận, số.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dự mưu.
- Un lâche destin — một dự mưu đê hèn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Kết quả.
- Le destin du combat — kết quả cuộc chiến đấu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)