deterrent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

deterrent /.ənt/

  1. Để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở.
  2. Làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí.

Danh từ[sửa]

deterrent /.ənt/

  1. Cái ngăn cản, cái ngăn chặn.
    a nuclear deterrent — vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
  2. Cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí.

Tham khảo[sửa]