deterrent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
deterrent /.ənt/
Danh từ [sửa]
deterrent /.ənt/
- Cái ngăn cản, cái ngăn chặn.
- a nuclear deterrent — vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
- Cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)