devant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Giới từ
devant /də.vɑ̃/
- Trước mặt, trước.
- Regarder devant soi — nhìn về trước mặt mình
- Marcher devant quelqu'un — đi trước ai
- Devant le tribunal — trước tòa
- avoir du temps devant soi — còn có dư thì giờ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Phó từ
devant /də.vɑ̃/
- Trước, (ở) mặt trước.
- Partir devant — ra đi trước
- Vêtement qui se ferme devant — áo cài mặt trước
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trước kia.
- comme devant — như trước
- s’en aller les pieds devant — (thân mật) được đưa đi nghĩa địa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| devant /də.vɑ̃/ |
devants /də.vɑ̃/ |
devant gđ /də.vɑ̃/
- Phía trước, mặt trước.
- Le devant d’une maison — mặt trước nhà
- Le devant d’une voiture — phía trước xe
- Pattes de devant — chân trước
- bâtir sur le devant — (thân mật) xệ bụng
- prendre les devants — (nghĩa bóng) hành động nước trước
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)