device
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
device /dɪ.ˈvɑɪs/
- Phương sách, phương kế; chước mưu.
- Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
- a control device — dụng cụ điều khiển
- an electronic device — dụng cụ điện tử
- Hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng.
- Châm ngôn; đề từ.
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)