devotee

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

devotee /ˌdɛ.ˌvoʊ.ˈti/

  1. Người mộ đạo, người sùng đạo.
    a devotee to Buddhism — người sùng đạo Phật
  2. Người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê.
    a devotee to sports — người hâm mộ thể thao
    a devotee to music — người say mê âm nhạc

Tham khảo