diabolique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực diabolique
/dja.bɔ.lik/
diaboliques
/dja.bɔ.lik/
Giống cái diabolique
/dja.bɔ.lik/
diaboliques
/dja.bɔ.lik/

diabolique /dja.bɔ.lik/

  1. Xem diable 1.
    Tentation diabolique — sự cám dỗ của ma quỷ
  2. Quỷ quái, độc ác.
    Machination diabolique — mưu mô quỷ quái

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]