dialog
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ dialogue.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
dialog (số nhiều dialogs)
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hội thoại, đối thoại.
- (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.
[sửa] Đồng nghĩa
- hộp hội thoại
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Séc
[sửa] Danh từ
dialog gđ
- Hội thoại, đối thoại.
- (Tin học) Hộp hội thoại, hộp đối thoại.
[sửa] Tiếng Thụy Điển
[sửa] Danh từ
dialog gch