diametrical
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
diametrical
- (Toán học) , (như) diametral.
- Hoàn toàn, tuyệt đối (sự đối lập, sự bất đồng).
- in diametrical opposition to — hoàn toàn đối lập với, hoàn toàn trái với
- a diametrical difference — sự khác nhau một trời một vực
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)