diamond
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
diamond /ˈdɑɪ.ə.mənd/
- Kim cương.
- black diamond — kim cương đen; than đá
- rough diamond — kim cương chưa mài; (nghĩa bóng) người căn bản tốt nhưng cục mịch
- Vật lóng lánh, điểm lóng lánh (như kim cương).
- Dao cắt kính ((thường) glazier's diamond, cutting diamond).
- Hình thoi.
- diamond panes — cửa kính hình thoi
- (Số nhiều) Hoa rô.
- the six of diamonds — lá bài sáu rô
- (Ngành in) Cỡ bốn (chữ).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sân bóng chày.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
diamond /ˈdɑɪ.ə.mənd/
[sửa] Ngoại động từ
diamond ngoại động từ /ˈdɑɪ.ə.mənd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)