diduction
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
diduction gc
- (Sinh vật học) chuyển động ngang (của hàm dưới).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)