différence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
différence
/di.fe.ʁɑ̃s/
différences
/di.fe.ʁɑ̃s/

différence gc /di.fe.ʁɑ̃s/

  1. Sự khác, sự khác biệt, sự khác nhau.
    Différence d’âge — sự khác nhau về tuổi
    Différence d’opinion — sự khác nhau về ý kiến
  2. (Toán học) Hiệu, hiệu số.
    La différence entre 7 et 5 est 2 — hiệu giữa 7 và 5 là 2
  3. (Kinh tế) Số chênh lệch.
    à la différence de — khác với, trái với

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]