differentiation

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

differentiation /.ˌrɛnt.ʃi.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự phân biệt.
  2. (Toán học) Phép lấy vi phân.

Tham khảo