difficulté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
difficulté
/di.fi.kyl.te/
difficultés
/di.fi.kyl.te/

difficulté gc /di.fi.kyl.te/

  1. Sự khó khăn; nỗi khó khăn, cái khó; chỗ khó, khó khăn cản trở.
    Sans difficulté — không khó khăn gì
    La difficulté du problème — cái khó của vấn đề; cái khó của bài toán
    Les difficultés du livre — những chỗ khó trong quyển sách
    Eprouver des difficultés — gặp khó khăn cản trở
    Faire des difficultés — làm khó dễ
  2. (Số nhiều) Điều mắc míu.
    Avoir des difficultés avec quelqu'un — có mắc míu với ai

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa