diffused

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

diffused

  1. Quá khứphân từ quá khứ của diffuse.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

diffused

  1. Lan rộng; truyền bá; phổ biến.
  2. Lộn xộn; rối rắm; tản mạn; thiếu chặt chẽ.

Tham khảo[sửa]