digastric
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
digastric /ˌdɑɪ.ˈɡæs.trɪk/
- (Giải phẫu) Hai thân (cơ).
- digastric muscle — cơ hai thân
Danh từ [sửa]
digastric /ˌdɑɪ.ˈɡæs.trɪk/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)