dimensional

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dimensional

  1. Thuộc chiều; thuộc kích thước, thuộc khổ, thuộc cỡ.
  2. (Toán học) (thuộc) thứ nguyên.
    dimensional analysis — phân tích thứ nguyên
    dimensional unit — đơn vị thứ nguyên

Tham khảo[sửa]