diminué

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực diminué
/di.mi.nɥe/
diminués
/di.mi.nɥe/
Giống cái diminuée
/di.mi.nɥe/
diminuées
/di.mi.nɥe/

diminué /di.mi.nɥe/

  1. Giảm, giảm bớt.
  2. Sút giảm; sút tinh thần.
  3. Thon dần.
    Colonne diminuée — cột thon dần
  4. (Âm nhạc) Giảm.
    Intervalles diminués — quãng giảm

Tham khảo[sửa]