dimissory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dimissory

  1. Phái đi, gửi đi, cử đi.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]