dingle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
dingle /ˈdɪŋ.ɡəl/
- Thung lũng nhỏ và sâu (thường có nhiều cây).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)