dirigible
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
dirigible /ˈdɪr.ə.dʒə.bəl/
- Điều khiển được.
- a dirigible balloon — khí cầu điều khiển được
Danh từ
dirigible /ˈdɪr.ə.dʒə.bəl/
- Khí cầu điều khiển được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)