dirty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

dirty /ˈdɜː.ti/

  1. Bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn.
    dirty hands — bàn tay dơ bẩn
    a dirty war — cuộc chiến tranh bẩn thỉu
  2. mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết).
    dirty weather — trời xấu
  3. Không sáng (màu sắc).
  4. Tục tĩu, thô bỉ.
    dirty language — ngôn ngữ thô bỉ
    a dirty story — câu chuyện tục tĩu
  5. Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa.
    a dirty look — cái nhìn khinh miệt
  6. Phi nghĩa.
    dirty money — của phi nghĩa

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

dirty ngoại động từ /ˈdɜː.ti/

  1. Làm bẩn, làm , làm vấy bùn.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

dirty nội động từ /ˈdɜː.ti/

  1. Thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa