disambiguation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
disambiguation /ˈdɪs.æm.ˌbɪ.ɡjə.ˈweɪ.ʃən/
- Việc làm cho thành một nghĩa.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)