disappointing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

disappointing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của disappoint.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

disappointing /ˌdɪs.ə.ˈpɔɪn.tiɳ/

  1. Làm chán ngán, làm thất vọng.

Tham khảo[sửa]