disavowal
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
disavowal
- Sự chối, sự không nhận; lời chối.
- Sự từ bỏ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)