discarnate

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

discarnate /dɪs.ˈkɑːr.nət/

  1. Bị lóc hết thịt.
  2. Bị lìa khỏi cơ thể, bị lìa khỏi xác thịt.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác