discordant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

discordant /.dᵊnt/

  1. Bất hoà, trái ngược nhau, không hoà hợp.
  2. Chói tai, nghịch tai; không hợp âm.
    a discordant note — (âm nhạc) nốt nghịch tai

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực discordant
/dis.kɔʁ.dɑ̃/
discordants
/dis.kɔʁ.dɑ̃/
Giống cái discordante
/dis.kɔʁ.dɑ̃t/
discordantes
/dis.kɔʁ.dɑ̃t/

discordant /dis.kɔʁ.dɑ̃/

  1. Không ăn nhịp, không hòa hợp; lạc điệu.
    Caractères discordants — tính tình không hòa hợp
    Une voix discordante — một tiếng lạc điệu
  2. (Địa chất, địa lý) Không chỉnh hợp.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa